Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28455

UTF-8: E6BCA7

UTF-32: 6F27

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: gān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huấn [ xùn ]

8BAD, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: dạy dỗ, răn bảo

Xem thêm:

ngao [ áo , ào ]

93CA, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: vỉ nướng, lò sấy

Xem thêm:

hối [ huì ]

7FFD, tổng 19 nét, bộ vũ 羽 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: hối hối 翽)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng