Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潄

潄

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28484

UTF-8: E6BD84

UTF-32: 6F44

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: shù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

7AD1, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. đo lường

Xem thêm:

hồi [ huí ]

8334, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hồi hương 茴香)

Xem thêm:

sái, xái [ chǎ , chà ]

8869, tổng 8 nét, bộ y 衣 (+3 nét)

Nghĩa: tà áo

Quảng Cáo

tiếng anh