Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 澇

澇

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28551

UTF-8: E6BE87

UTF-32: 6F87

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: inundate, flood; torrent

Tiếng Hàn (Hangul): 로:N

Pinyin: láo,lào

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): OONAMI

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thảo [ tǎo ]

8BA8, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đánh, trừng phạt người có tội ; 2. dò xét ; 3. đòi lại của cải ; 4. bỏ đi

Xem thêm:

[ láo ]

9ADD, tổng 22 nét, bộ cao 高 (+12 nét)

Xem thêm:

nha [ yā , yǎ ]

9D09, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con quạ khoang ; 2. màu đen

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân