Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+13 nét) (nước)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 28599
UTF-8: E6BEB7
UTF-32: 6FB7
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: maan6
Định nghĩa tiếng Anh: water overflowing diffused; spreading
Tiếng Nhật: マン
Quan Thoại: màn
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC