Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 濞 - tý | tị | tỵ | 濞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28638

UTF-8: E6BF9E

UTF-32: 6FDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pai3

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Yunnan; the sound made by turbulent water

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハイ ヘイ

Tiếng Nhật (On): HI HEI HAI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tia

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

居正
cư chính

Xem thêm:

thường [ cháng ]

751E, tổng 13 nét, bộ cam 甘 (+8 nét)

Xem thêm:

đính [ dìng ]

8BA2, tổng 4 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: thoả thuận hai bên

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà