Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28638

UTF-8: E6BF9E

UTF-32: 6FDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pai3

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Yunnan; the sound made by turbulent water

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハイ ヘイ

Tiếng Nhật (On): HI HEI HAI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tia

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí ]

654C, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét), thiệt 舌 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kẻ thù, giặc ; 2. ngang nhau ; 3. chống cự

Xem thêm:

bao [ bāo ]

7B23, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài