Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+16 nét) (nước)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 28707

UTF-8: E780A3

UTF-32: 7023

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai6

Định nghĩa tiếng Anh: sea mist; vapor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): MIZU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

80C0, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

mạc [ mò ]

93CC, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鋣,铘)

Xem thêm:

vận [ yùn ]

97FB, tổng 19 nét, bộ âm 音 (+10 nét)

Nghĩa: 1. vần ; 2. phong nhã

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng