Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 灎 - diễm | liễm | 灎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+23 nét) (nước)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 28750

UTF-8: E7818E

UTF-32: 704E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim6

Định nghĩa tiếng Anh: movement of water; overflowing, billowing; wavy

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): NAMI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEM

Quan Thoại: yàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

肝膽
can đảm

Xem thêm:

quán [ guàn ]

9E73, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+17 nét)

Nghĩa: chim khoang, chim quán

Xem thêm:

ngạt, tát, thối, tối [ ]

555B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng