Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 炮艦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tăng [ cēng , chēng ]

564C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoẹt, soạt, phắt (tiếng động) ; 2. mắng mỏ

Xem thêm:

mão [ liǔ , máo , mǎo ]

6CD6, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nước đọng ; 2. sông Mão

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3