Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 烃 - hĩnh | thinh | 烃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+5 nét) (lửa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28867

UTF-8: E78383

UTF-32: 70C3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: hydrocarbon

Quan Thoại: tīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

偶數
ngẫu số

Xem thêm:

lung [ lóng ]

77D3, tổng 22 nét, bộ mục 目 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: mông lung 朧,曨,胧)

Xem thêm:

雄才
hùng tài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho