Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 烝 - chưng | chứng | 烝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28893

UTF-8: E7839D

UTF-32: 70DD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: rise, steam; many, numerous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ むす もろもろ

Tiếng Nhật (Kun): MUSU MOROMORO

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zhēng

Âm thời Đường: jiəng

Tiếng Việt: chưng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lan [ lán , liàn ]

680F, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: lan can

Xem thêm:

mục [ mù ]

7766, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: hoà kính, tin, thân

Xem thêm:

胼胝
biền chi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai