Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+7 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28917

UTF-8: E783B5

UTF-32: 70F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: シャク

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếm, trấm [ jiàn , zèn ]

8C2E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cáo mách, vu vạ ; 2. nói gièm pha

Xem thêm:

quang [ guāng ]

5149, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: sáng

Xem thêm:

cần [ qín ]

82B9, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: rau cần

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng