Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 然後
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

甲子
giáp tí

Xem thêm:

[ shī ]

7345, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: con sư tử

Xem thêm:

niển, niễn, triển [ niǎn , zhǎn ]

8F3E, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: quay nghiêng, quay nửa vành

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary