
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+12 nét) (lửa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 29133
UTF-8: E7878D
UTF-32: 71CD
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo-ni - (Bhikkhunī-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật