Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29133

UTF-8: E7878D

UTF-32: 71CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セイ サイ ショウ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡徒
ác đồ

Xem thêm:

pháp [ fà ]

743A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: pháp lang 琅)

Xem thêm:

sâu, sưu [ sōu ]

98D5, tổng 13 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng gió vù vù

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7