Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+16 nét) (lửa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 29200

UTF-8: E78890

UTF-32: 7210

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: fireplace, stove, oven, furnace

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: いろり

Tiếng Nhật (Kun): IRORI

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *lo

Tiếng Việt: tro

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng