Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+8 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29259

UTF-8: E7898B

UTF-32: 724B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: memorandum, official note

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): FUDA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: tzen

Tiếng Việt: tiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

97FC, tổng 19 nét, bộ âm 音 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2