Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牋 - tiên | 牋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+8 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29259

UTF-8: E7898B

UTF-32: 724B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin1

Định nghĩa tiếng Anh: memorandum, official note

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): FUDA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiān

Âm thời Đường: tzen

Tiếng Việt: tiên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

投降
đầu hàng

Xem thêm:

不得
bất đắc

Xem thêm:

chú [ zhù ]

9444, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: đúc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng