Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nha (+8 nét) (răng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29274

UTF-8: E7899A

UTF-32: 725A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chèng,chēng

Tiếng Nhật: トウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): HASHIRA

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAYNG

Quan Thoại: chèng chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

叉魚
xoa ngư

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

8E34, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. hăng hái làm việc

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng