Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngưu ⽜(+3 nét) (trâu)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 29284
UTF-8: E789A4
UTF-32: 7264
Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: mong1
Định nghĩa tiếng Anh: a bull
Pinyin: māng
Quan Thoại: māng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC