Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29318

UTF-8: E78A86

UTF-32: 7286

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: special

Pinyin: zhí,

Tiếng Nhật: トク ドク チョク ジキ

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha, đà [ tuō , tuó , tuò , yí ]

4F57, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: cõng trên lưng

Quảng Cáo

app đánh vần