Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+8 nét) (trâu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29318

UTF-8: E78A86

UTF-32: 7286

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dat6

Định nghĩa tiếng Anh: special

Pinyin: zhí,

Tiếng Nhật: トク ドク チョク ジキ

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bách, bệ, phách [ bài , bì , bó , bò , pì ]

859C, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. một giống cây bụi ; 2. cây đương quy

Xem thêm:

bôi [ pēi ]

67F8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

đảng [ tǎng ]

9482, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Nghĩa: một thứ binh khí thời xưa giống đinh ba

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ