Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29445

UTF-8: E78C85

UTF-32: 7305

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paai4

Pinyin: pái

Tiếng Nhật: ハイ バイ

Tiếng Nhật (On): HAI BAI

Quan Thoại: pái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

5F5C, tổng 16 nét, bộ kệ 彐 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chén uống rượu thời xưa ; 2. thường, hay ; 3. dân tộc Di, người Di

Xem thêm:

sang, sanh, thương [ chēng , qiāng ]

67AA, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái thương (binh khí) ; 2. khẩu súng

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng