Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29453

UTF-8: E78C8D

UTF-32: 730D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi4

Pinyin: lái

Tiếng Nhật: ライ

Tiếng Nhật (Kun): TANUKI

Tiếng Nhật (On): RAI RI

Quan Thoại: lái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thự [ shǔ ]

85F7, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thự lang 莨) ; 2. (xem: thự dự 蕷,蓣) ; 3. (xem: hương thự 薯)

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8809, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con bọ gậy, con cung quăng

Quảng Cáo

kính bình tân