Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29461

UTF-8: E78C95

UTF-32: 7315

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: macacus monkey

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngứ, ngữ, ngự [ yǔ , yù ]

8A9E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Xem thêm:

tịch [ xī , xì ]

5915, tổng 3 nét, bộ tịch 夕 (+0 nét)

Nghĩa: 1. buổi chiều, buổi tối ; 2. bóng tối

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng