Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29477

UTF-8: E78CA5

UTF-32: 7325

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: vulgar, low, cheap; wanton; obscene

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wěi,wèi

Tiếng Nhật: ワイ みだりに みだり

Tiếng Nhật (Kun): MIDARI MIDARINI

Tiếng Nhật (On): WAI

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wěi

Âm thời Đường: quə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sỉ, tỷ [ ]

4F41, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

khoác, khoách, khuếch [ kuò ]

979F, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: da đã thuộc

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng