Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29523

UTF-8: E78D93

UTF-32: 7353

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: ゴウ

Quan Thoại: áo

Tiếng Việt: ngao ngáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

歌兒
ca nhi

Xem thêm:

[ ]

6941, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng