Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玱

玱

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+4 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29617

UTF-8: E78EB1

UTF-32: 73B1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: tinkling sound tinkling of pendant gems

Quan Thoại: qiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5B81, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào; khoảng giữa bình phong và cửa

Xem thêm:

phún, phần, phẫn [ fén , fèn , pēn ]

6FC6, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dòng nhánh ; 2. bến sông

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh