Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29688

UTF-8: E78FB8

UTF-32: 73F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xu, xúc [ cǒu , cù , qū , qù ]

8DA8, tổng 17 nét, bộ tẩu 走 (+10 nét)

Nghĩa: chạy mau, rảo bước, đi nhanh

Xem thêm:

nhương [ ráng ]

7A63, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6