Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29775

UTF-8: E7918F

UTF-32: 744F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Pinyin: chuān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: chuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trách [ zé ]

5E3B, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: cái khăn vén tóc

Xem thêm:

táo, tảo [ zǎo ]

67A3, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: quả táo, cây táo

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng