Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痘

痘

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+7 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30168

UTF-8: E79798

UTF-32: 75D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau6

Định nghĩa tiếng Anh: smallpox

Tiếng Hàn (Hangul): 두:0N

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ ズ もがさ

Tiếng Nhật (Kun): MOGASA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu

Tiếng Việt: đậu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

6245, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: diễm di 扊扅)

Xem thêm:

cù, hú, khu [ ]

7717, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê