Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痘苗
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấp [ yì ]

5508, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (tiếng thở)

Xem thêm:

súc [ Chù ]

9110, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng