Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 癕 - ung | 癕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30293

UTF-8: E79995

UTF-32: 7655

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung1

Định nghĩa tiếng Anh: loss of the sense of smell

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ヨウ はれもの

Tiếng Nhật (Kun): HAREMONO

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): ONG

Quan Thoại: yōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

长老
trưởng lão

Xem thêm:

chậm, trấm, trầm, trậm, đam [ dān , zhèn ]

9156, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: pha rượu với thuốc độc; mê rượu, ham rượu

Xem thêm:

謀殺
mưu sát
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm