Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 癛

癛

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30299

UTF-8: E7999B

UTF-32: 765B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Pinyin: lǐn,bǐng

Tiếng Nhật: リン キン ゴン ヒン ホン

Quan Thoại: lǐn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thưởng [ shǎng ]

8CDF, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xem, ngắm ; 2. khen thưởng, thưởng công

Xem thêm:

nhụ [ róu , rǒu ]

8F2E, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vành bánh xe ; 2. uốn nắn

Xem thêm:

hiện, nghiễn [ xiàn ]

5C98, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng