Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+13 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30299

UTF-8: E7999B

UTF-32: 765B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam5

Pinyin: lǐn,bǐng

Tiếng Nhật: リン キン ゴン ヒン ホン

Quan Thoại: lǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quang, quăng [ gōng ]

89E5, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: chén rượu bằng sừng trâu

Xem thêm:

thương [ qiāng ]

7472, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: tiếng ngọc kêu

Xem thêm:

衣裝
y trang

Quảng Cáo

sửa nhà