Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+0 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30399

UTF-8: E79ABF

UTF-32: 76BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Định nghĩa tiếng Anh: shallow container; rad. no. 108

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mǐn,mǐng

Tiếng Nhật: ベイ ボウ ミョウ さら

Tiếng Nhật (Kun): SARA

Tiếng Nhật (On): BAI MYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: mǐn

Tiếng Việt: mãnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phục [ fú ]

88B1, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: cái khăn gói

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản