Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盹

盹

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30457

UTF-8: E79BB9

UTF-32: 76F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: to doze; to nap; to nod

Tiếng Hàn (Hangul): 순:1N

Pinyin: dǔn,zhūn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: dǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C42, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

mâu [ móu ]

9EB0, tổng 17 nét, bộ mạch 麥 (+6 nét)

Nghĩa: lúa mạch

Quảng Cáo

thảo dược tphcm