Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30469

UTF-8: E79C85

UTF-32: 7705

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan1

Định nghĩa tiếng Anh: inlay; border

Pinyin: pān

Tiếng Nhật: ハン

Quan Thoại: pān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huề [ qí , xí ]

7566, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thửa ruộng, luống rau ; 2. 50 mẫu

Xem thêm:

nhẫn [ rěn ]

5FCD, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chịu đựng, nhẫn nhịn ; 2. nỡ, đành

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng