Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 睂 - mi | my | 睂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30530

UTF-8: E79D82

UTF-32: 7742

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): MAYU

Tiếng Nhật (On): BI MI

Quan Thoại: méi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trác, trú, trụ [ zhòu , zhuó ]

5663, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: mổ (chim); 1. mỏ chim ; 2. tên gọi khác của sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)

Xem thêm:

蜂王
phong vương

Xem thêm:

nghi, ngân [ yí , yín ]

6C82, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh