Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 睂

睂

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+7 nét) (mắt)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 30530

UTF-8: E79D82

UTF-32: 7742

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Tiếng Nhật: ビ

Tiếng Nhật (Kun): MAYU

Tiếng Nhật (On): BI MI

Quan Thoại: méi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mang [ máng ]

6C52, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mênh mang, xa vời ; 2. không biết gì

Xem thêm:

kiếm [ jiàn ]

5292, tổng 16 nét, bộ đao 刀 (+14 nét)

Nghĩa: cái kiếm

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn