Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瞅睬
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

89E9, tổng 14 nét, bộ giác 角 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sừng thú cong cong ; 2. giây cung giương thẳng

Xem thêm:

quyền [ quán ]

6743, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. quyền lợi

Xem thêm:

vưu [ yóu ]

5C24, tổng 4 nét, bộ uông 尢 (+1 nét)

Nghĩa: 1. oán trách ; 2. lạ, rất, càng ; 3. lại còn (đã ... lại còn ..., xem: ký 旣)

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm