Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瞓 - | 瞓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+1 nét) (mắt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30611

UTF-8: E79E93

UTF-32: 7793

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan3

Định nghĩa tiếng Anh: to sleep

Quan Thoại: fèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

囑使
chúc sử

Xem thêm:

遺臣
di thần

Xem thêm:

[ ]

8775, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng