Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+4 nét) (đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30728

UTF-8: E7A088

UTF-32: 7808

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo5

Pinyin: ě

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: ě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

muội [ mèi ]

97CE, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: 1. da đã nhuộm bằng cỏ thiến ; 2. màu vàng đỏ ; 3. tên một nhạc khí của dân tộc thiểu số miền đông Trung Quốc

Xem thêm:

song [ shuāng ]

96D9, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: đôi, cặp

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng