Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 碐 - lăng | 碐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+8 nét) (đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30864

UTF-8: E7A290

UTF-32: 7890

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Pinyin: léng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Quan Thoại: léng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

bổng, phụng [ fèng ]

5949, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: vâng chịu

Xem thêm:

上策
thượng sách

Xem thêm:

nhị, nị [ nì ]

817B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. béo, đồ ăn ngậy ; 2. trơn nhẵn ; 3. cáu bẩn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng