Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+15 nét) (đá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31017

UTF-8: E7A4A9

UTF-32: 7929

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ チツ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIZUE

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thu [ qiū ]

97A6, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: dây thắng đái

Xem thêm:

quắc, quặc [ jué ]

7383, tổng 23 nét, bộ khuyển 犬 (+20 nét)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

99FF, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa hay

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1