Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ (+9 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31113

UTF-8: E7A689

UTF-32: 7989

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Tiếng Nhật: ユウ

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điến [ diàn ]

765C, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: bệnh điến (nổi nốt ngoài da)

Xem thêm:

cổ [ gū , gǔ , gù ]

4F30, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: đánh giá

Xem thêm:

bộc, phộc [ fú , pú ]

8946, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: xiêm may giảm bớt bức đi

Quảng Cáo

shop hải yến