Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秉彝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung, dũng [ yōng , yóng , yòng ]

50AD, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: làm thuê

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7533, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nói, trình bày ; 2. Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

Xem thêm:

ti, ty [ zī ]

8D40, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. phạt tiền ; 2. lường tính

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ