Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 移轉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện [ biàn , pián ]

8FA9, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cãi, tranh luận ; 2. biện bác

Xem thêm:

蔓延
man diên

Xem thêm:

tĩnh [ jìng ]

7AEB, tổng 11 nét, bộ lập 立 (+6 nét)

Nghĩa: thêu dệt lời nói để làm động lòng người

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng