Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31308

UTF-8: E7A98C

UTF-32: 7A4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou1

Định nghĩa tiếng Anh: revive, to rise again; collect

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAKIATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

廁所
xí sở

Xem thêm:

州伯
châu bá

Xem thêm:

khẳng [ kèn ]

88C9, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: nách áo

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng