Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穎脫
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oản [ wǎn ]

7DB0, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bó buộc ; 2. mắc vào, xâu vào

Xem thêm:

hoành [ ]

7AE4, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2