
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+5 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31448
UTF-8: E7AB98
UTF-32: 7AD8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 30: A Tăng Kỳ - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: