Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 端日
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưu [ ]

9A2A, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

857C, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

thứ [ shù ]

5EB6, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. chi thứ (trong dòng họ), con thứ

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt