Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笼 - lung | lộng | 笼 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31548

UTF-8: E7ACBC

UTF-32: 7B3C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: cage; cage-like basket

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thúc, xúc [ cù , zú ]

8E74, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bước xéo gót, rảo bước ; 2. đá lật đi ; 3. vẻ kính cần

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

9320, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. con thoi dệt vải

Xem thêm:

不合
bất hợp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 9