Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 筛

筛

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+6 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31579

UTF-8: E7AD9B

UTF-32: 7B5B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: sieve, filter, screen; sift

Quan Thoại: shāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuần [ xún ]

5EF5, tổng 5 nét, bộ dẫn 廴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi lại xem xét ; 2. đi hết một vòng

Quảng Cáo

kính quận 7