Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31634

UTF-8: E7AE92

UTF-32: 7B92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: broom

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: シュウ ソウ ほうき

Tiếng Nhật (Kun): HOUKI

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

châu [ zhōu ]

6D32, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bãi, cù lao ; 2. châu lục

Quảng Cáo

từ điển hán việt