Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 箒 - chửu | trửu | 箒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31634

UTF-8: E7AE92

UTF-32: 7B92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau2

Định nghĩa tiếng Anh: broom

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: シュウ ソウ ほうき

Tiếng Nhật (Kun): HOUKI

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

偽幣
nguỵ tệ

Xem thêm:

khất [ gē ]

572A, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: khất đáp 塔)

Xem thêm:

áo, úc [ ]

572B, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì