Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 箧

箧

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+8 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31655

UTF-8: E7AEA7

UTF-32: 7BA7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: rattan box, suitcase, or case

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cang, cương, giang [ gāng , káng ]

6386, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: mang, vác, cõng, khiêng

Quảng Cáo

bột sắn dây